Từ điển Anh Việt
"untenable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
untenable
untenable /' n'ten bl/
tính từ
không giữ được, không vững
an untenable position
: một vị trí không giữ được
không c i được, không biện hộ được, không bo vệ được
an untenable theory
: một lý thuyết không bo vệ được
Xem thêm:
indefensible
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
untenable
Từ điển WordNet
adj.
(of theories etc) incapable of being defended or justified;
indefensible