Từ điển Anh Việt
"untiring"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
untiring
untiring / n'tai ri /
tính từ
không mệt mỏi; không (gây) mệt nhọc
Xem thêm:
hardworking
,
industrious
,
tireless
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
untiring
Từ điển WordNet
adj.
characterized by hard work and perseverance;
hardworking
,
industrious
,
tireless