untrimmed

untrimmed /' n'trimd/
  • tính từ
    • không xén (hàng rào); không sang sửa, không dọn dẹp (vườn)
    • không tô điểm, không trang sức (mũ...)

Xem thêm: uncut



untrimmed

Từ điển WordNet

    adj.

  • not trimmed; uncut

    shaggy untrimmed locks