Từ điển Anh Việt
"up-and-coming"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
up-and-coming
up-and-coming /' p nd'k mi /
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt bát, có tài xoay xở
tiến bộ, đầy hứa hẹn (trong nghề nghiệp của mình...)
Xem thêm:
energetic
,
gumptious
,
industrious
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
up-and-coming
Từ điển WordNet
adj.
working hard to promote an enterprise;
energetic
,
gumptious
,
industrious