Từ điển Anh Việt
"upcountry"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
upcountry
upcountry /' p'k ntri/
tính từ
nội địa, xa bờ biển
an upcountry town
: một thành phố xa bờ biển
phó từ
trong nội địa
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
trong đất liền
trong nội địa
Xem thêm:
interior
,
midland
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
upcountry
Từ điển WordNet
adj.
of or coming from the middle of a region or country;
interior
,
midland
upcountry districts