Từ điển Anh Việt
"updated"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
updated
update
ngoại động từ
làm cho cập nhật, hiện đại hoá
cho ai thông tin mới nhất (về cái gì)
danh từ
sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
updated
Từ điển WordNet
n.
news that updates your information
v.
modernize or bring up to date
We updated the kitchen in the old house
bring up to date; supply with recent information
bring to the latest state of technology