Từ điển Anh Việt
"upstanding"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
upstanding
upstanding / p'st ndi /
tính từ
dựng ngược, dựng đứng lên (tóc); đứng thẳng, thẳng đứng (người, vật)
khoẻ mạnh, chắc chắn
(tài chính) cố định, không thay đổi
upstanding wages
: tiền lưng cố định
Xem thêm:
worthy
,
solid
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
upstanding
Từ điển WordNet
adj.
morally admirable;
worthy
,
solid
a worthy citizen