Từ điển Anh Việt
"utterance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
utterance
utterance /' t r ns/
danh từ
sự phát biểu, sự bày tỏ
cách nói
clear utterance
: cách nói rõ ràng
(số nhiều) lời; lời phát biểu
Xem thêm:
vocalization
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
utterance
Từ điển WordNet
n.
the use of uttered sounds for auditory communication;
vocalization
English Synonym and Antonym Dictionary
utterances
syn.:
vocalization