Từ điển Anh Việt
"vagabondage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vagabondage
vagabondage /'vægəbɔndidʤ/
danh từ
thói lang thang lêu lổng, thói du đãng; lối sống cầu bơ cầu bất
to live in vagabondage
: sống lêu lổng cầu bơ cầu bất
tụi du đãng
Lĩnh vực:
y học
thói lang thang
Xem thêm:
wandering
,
roving
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vagabondage
Từ điển WordNet
n.
travelling about without any clear destination;
wandering
,
roving
she followed him in his wanderings and looked after him