Từ điển Anh Việt
"validation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
validation
validation /,væli'deiʃn/
danh từ
sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị
hợp lệ
data validation
: hợp lệ dữ liệu
file validation
: hợp lệ tệp
input validation
: hợp lệ nhập
input validation
: ngõ vào hợp lệ
validation test
: kiểm tra sự hợp lệ
sự hợp thức hóa
sự xác nhận
Lĩnh vực:
toán & tin
sự hợp lệ
validation test
: kiểm tra sự hợp lệ
sự phê chuẩn
file validation
: sự phê chuẩn tệp
sự thừa nhận (tính khách quan của mẫu)
field validation
sự hiệu lực của trường
file validation
sự kiểm tra file
file validation
sự kiểm tra tập tin
validation (test)
kiểm tra tính phù hợp
validation formula
đánh giá công thức
verification and validation (V&V)
sự kiểm chứng và phê chuẩn
phê chuẩn công nhận (có đủ giá trị)
sự hiệu lực hóa
sự làm cho có hiệu lực
xác nhận hữu hiệu
Xem thêm:
proof
,
substantiation
,
establishment
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
validation
Từ điển WordNet
n.
the act of validating; finding or testing the truth of something;
proof
,
substantiation
the cognitive process of establishing a valid proof;
establishment