validation

validation /,væli'deiʃn/
  • danh từ
    • sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị

 hợp lệ
  • data validation: hợp lệ dữ liệu
  • file validation: hợp lệ tệp
  • input validation: hợp lệ nhập
  • input validation: ngõ vào hợp lệ
  • validation test: kiểm tra sự hợp lệ
  •  sự hợp thức hóa
     sự xác nhận
    Lĩnh vực: toán & tin
     sự hợp lệ
  • validation test: kiểm tra sự hợp lệ
  •  sự phê chuẩn
  • file validation: sự phê chuẩn tệp
  •  sự thừa nhận (tính khách quan của mẫu)

    field validation
     sự hiệu lực của trường
    file validation
     sự kiểm tra file
    file validation
     sự kiểm tra tập tin
    validation (test)
     kiểm tra tính phù hợp
    validation formula
     đánh giá công thức
    verification and validation (V&V)
     sự kiểm chứng và phê chuẩn

     phê chuẩn công nhận (có đủ giá trị)
     sự hiệu lực hóa
     sự làm cho có hiệu lực
     xác nhận hữu hiệu

    Xem thêm: proof, substantiation, establishment



    validation

    Từ điển WordNet