Từ điển Anh Việt
"varlet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
varlet
varlet /'vɑ:lit/
danh từ
(sử học) người hầu hiệp sĩ
(từ cổ,nghĩa cổ) đồ lếu láo, đồ xỏ lá
Xem thêm:
rogue
,
knave
,
rascal
,
rapscallion
,
scalawag
,
scallywag
,
page
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
varlet
Từ điển WordNet
n.
a deceitful and unreliable scoundrel;
rogue
,
knave
,
rascal
,
rapscallion
,
scalawag
,
scallywag
in medieval times a youth acting as a knight's attendant as the first stage in training for knighthood;
page