ventilation system

 hệ thống thông gió
  • balanced ventilation system: hệ thống thông gió cân bằng
  • extraction ventilation system: hệ thống thông gió hút
  • refrigerated ventilation system: hệ thống thông gió lạnh

  • air ventilation system
     hệ thống thông gió
    combination ventilation system
     hệ thông gió kết hợp
    diffuser of ventilation system
     hệ thống gió khuếch tán
    refrigerated ventilation system
     hệ (thống) thông gió lạnh

    Xem thêm: ventilation, ventilating system



    ventilation system

    Từ điển WordNet