Từ điển Anh Việt
"vernal"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vernal
vernal /'və:nl/
tính từ
(thuộc) mùa xuân; đến về mùa xuân, xảy ra về mùa xuân, xuân
vernal flowers
: hoa xuân
the vernal migration of birds
: sự di trú mùa xuân của chim
(nghĩa bóng) (thuộc) tuổi thanh xuân
Xem thêm:
youthful
,
young
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vernal
Từ điển WordNet
adj.
suggestive of youth; vigorous and fresh;
youthful
,
young
he is young for his age
of or characteristic of or occurring in spring
the vernal equinox
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
young
youthful