verve

verve /veəv/
  • danh từ
    • sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ)
      • poetical verve: thi hứng
      • to be in verve: đương cao hứng

Xem thêm: vitality



verve

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: vitality