Từ điển Anh Việt
"verve"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
verve
verve /veəv/
danh từ
sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ)
poetical verve
: thi hứng
to be in verve
: đương cao hứng
Xem thêm:
vitality
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
verve
Từ điển WordNet
n.
an energetic style;
vitality
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
vitality