very
very /'veri/
- tính từ
- chính, ngay
- in this very room: ở chính phòng này
- he is the very man we want: anh ta chính là người chúng ta cần
- in the very middle: vào chính giữa
- on that very day: ngay ngày ấy
- chỉ
- I tremble at the very thought: chỉ nghĩ đến là là tôi đã rùng mình
- phó từ
- rất, lắm, hơn hết
- very beautiful: rất đẹp
- of the very best quality: phẩm chất tốt hơn hết
- at the very latest: chậm lắm là, chậm nhất là
- very much better: tốt hơn nhiều lắm
- the question has been very much disputed: vấn đề đã bàn cãi nhiều lắm
- chính, đúng, ngay
- on the very same day: ngay cùng ngày; cùng đúng ngày đó
- I bought it with my very own money: tôi mua cái đó bằng chính tiền riêng của tôi
| rất |
| very finely ground cement: xi măng nghiền rất mịn |
| very high frequency: tần số rất cao |
| very large database (VLDB): cơ sở dữ liệu rất lớn |
| very large scale integration: độ tích hợp rất cao (VLSI) |
| very large scale integration: tích hợp cỡ rất lớn |
| very large scale integration-VLSI: độ tích hợp rất cao-VLSI |
| very low temperature ship: tàu lạnh (vận tải biển) nhiệt độ rất thấp |
| very low temperature ship: tàu thủy lạnh nhiệt độ rất thấp |
| very small aperture terminal (VSAT): đầu cuối khẩu độ rất nhỏ |
| | very high frequency (VHF) |
| siêu tần số |
|
| | nhiệt độ cực thấp |
|
| | nhiệt độ siêu thấp |
|
| | very small aperture terminal |
| trạm mặt đất có kích thước nhỏ |
|
| | very small aperture terminal |
| VSAT (dùng với vệ tinh địa đồng bộ) |
|
Xem thêm: very(a), identical, selfsame(a), very(a), really, real, rattling