Từ điển Anh Việt
"violator"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
violator
violator /'vaiəleitə/
danh từ
người vi phạm, người xâm phạm; người làm trái
người hãm hiếp
người phá rối
(tôn giáo) người xúc phạm
Xem thêm:
lawbreaker
,
law offender
,
debaucher
,
ravisher
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
violator
Từ điển WordNet
n.
someone who violates the law;
lawbreaker
,
law offender
someone who assaults others sexually;
debaucher
,
ravisher