Từ điển Anh Việt
"visible radiation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
visible radiation
Lĩnh vực:
toán & tin
sự bức xạ thấy được
Lĩnh vực:
điện
tia bức xạ khả kiến
Giải thích VN:
Tia có bước sóng từ 3800 đến 7800 angstroms tương ứng với phổ ánh sáng mắt nhìn được.
tia mắt nhìn được
Xem thêm:
light
,
visible light
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
visible radiation
Từ điển WordNet
n.
(physics) electromagnetic radiation that can produce a visual sensation;
light
,
visible light
the light was filtered through a soft glass window