visitant

visitant /'vizitənt/
  • tính từ
    • (thơ ca) đến thăm, thăm viếng
    • danh từ
      • (thơ ca) người đến thăm, khách
      • (động vật học) chim di trú

    Xem thêm: visitor



    visitant

    Từ điển WordNet