Từ điển Anh Việt
"waggle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
waggle
waggle /'wægl/
danh từ
(thân mật) sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy ((cũng) wag)
with a waggle of the head
: lắc đầu
with a waggle of its tail
: vẫy đuôi
động từ
(thân mật) (như) wag
Xem thêm:
wag
,
shake
,
wag
,
wamble
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
waggle
Từ điển WordNet
n.
causing to move repeatedly from side to side;
wag
,
shake
v.
move from side to side;
wag
The happy dog wagged his tail
move unsteadily or with a weaving or rolling motion;
wamble