Từ điển Anh Việt
"waiter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
waiter
waiter /'weitə/
danh từ
người hầu bàn
khay, mâm
người đợi, người chờ; người trông đợi
người hầu
người hầu bàn
người phục vụ viên
nhân viên chạy giao thư từ trong Sở giao dịch chứng khoán
phục vụ viên
tiếp viên
wine waiter
người quản lý rượu
wine waiter
người quản lý rượu (trong một nhà hàng)
Xem thêm:
server
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
waiter
Từ điển WordNet
n.
a person whose occupation is to serve at table (as in a restaurant);
server
a person who waits or awaits
English Synonym and Antonym Dictionary
waitress|waiters|waitresses
syn.:
server