['wɔ:kwei]
o lối đi
Mặt bằng chạy dài gần đỉnh một loạt thùng chứa hoặc những hệ thống máy móc thông với nhau.
§ pump room walkway : lối đi ở phòng bơm
Xem thêm: walk, paseo
n.
after the blizzard he shoveled the front walk