Từ điển Anh Việt
"warmonger"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
warmonger
warmonger /'wɔ:,mʌɳgə/
danh từ
kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
Xem thêm:
militarist
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
warmonger
Từ điển WordNet
n.
a person who advocates war or warlike policies;
militarist
English Synonym and Antonym Dictionary
warmongers
syn.:
militarist