watchman

watchman /'wɔtʃmən/
  • danh từ
    • người gác (một công sở...)
    • (từ cổ,nghĩa cổ) trương tuần

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 nhân viên cảnh giới

crossing watchman
 nhân viên gác đường ngang
watchman house
 trạm gác

 người canh giữ
 người gác
  • night watchman: người gác đêm
  •  người gác đêm
     người trực đêm
     nhân viên bảo vệ

    night watchman
     người trực ban đêm

    Xem thêm: watcher, security guard



    watchman

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    watchmen
    syn.: security guard watcher