Từ điển Anh Việt
"watchman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
watchman
watchman /'wɔtʃmən/
danh từ
người gác (một công sở...)
(từ cổ,nghĩa cổ) trương tuần
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
nhân viên cảnh giới
crossing watchman
nhân viên gác đường ngang
watchman house
trạm gác
người canh giữ
người gác
night watchman
: người gác đêm
người gác đêm
người trực đêm
nhân viên bảo vệ
night watchman
người trực ban đêm
Xem thêm:
watcher
,
security guard
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
watchman
Từ điển WordNet
n.
a guard who keeps watch;
watcher
,
security guard
English Synonym and Antonym Dictionary
watchmen
syn.:
security guard
watcher