Từ điển Anh Việt
"waterman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
waterman
waterman /'wɔ:təmən/
danh từ
người làm nghề chạy thuyền; người chuyên chở đường sông
người lái thuyền
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
trưởng tàu (thủy thủ đoàn)
Xem thêm:
boatman
,
boater
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
waterman
Từ điển WordNet
n.
someone who drives or rides in a boat;
boatman
,
boater