Từ điển Anh Việt
"whet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
whet
whet /wet/
danh từ
sự mài (cho sắc)
miếng (thức ăn) khai vị
ngụm (rượu...)
ngoại động từ
mài (cho sắc)
(nghĩa bóng) kích thích (sự ngon miệng, lòng ham muốn...); gợi
to whet one's appetite
: kích thích sự ngon miệng, gợi thèm
Xem thêm:
quicken
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
whet
Từ điển WordNet
v.
make keen or more acute;
quicken
whet my appetite
sharpen by rubbing, as on a whetstone
English Synonym and Antonym Dictionary
whets|whetted|whetting
syn.:
edge
intensify
sharpen
stimulate