Từ điển Anh Việt
"white-hot"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
white-hot
white-hot
tính từ
bị nung đỏ trắng
(nghĩa bóng) giận điên lên
(từ Mỹ, (từ lóng)) bị truy nã vì trọng tội
Lĩnh vực:
xây dựng
được nung trắng
Xem thêm:
white
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
white-hot
Từ điển WordNet
adj.
intensely zealous or fervid
fierce white-hot loyalty
glowing white with heat;
white
white flames
a white-hot center of the fire