Từ điển Anh Việt
"wide-open"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
wide-open
wide-open /'waid'oup n/
tính từ
mở rộng
trống, trống tri
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không hạn chế chi bời rượu chè (thành phố)
Xem thêm:
lawless
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
wide-open
Từ điển WordNet
adj.
open wide
left the doors wide-open
lax in enforcing laws;
lawless
a wide-open town
English Slang Dictionary
of driving, very fast