Từ điển Anh Việt
"windward"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
windward
windward /'windw d/
tính từ & phó từ
về phía gió
the windward side
: phía có gió
danh từ
phía có gió
phía gió
Lĩnh vực:
xây dựng
đầu gió
windward side
: phía đầu gió
windward slope
: độ nghiêng theo đầu gió
windward slope
: dốc theo đầu gió
hứng gió
phía có gió
phía đón gió
windward truss
: giàn phía đón gió
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
hướng gió
về hướng gió
về phía gió
Xem thêm:
downwind
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
windward
Từ điển WordNet
n.
the direction from which the wind is coming
adj.
on the side exposed to the wind
the windward islands
adv.
away from the wind;
downwind
they were sailing windward
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
leeward