Từ điển Anh Việt
"womanise"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
womanise
womanise /'wumənaiz/ (womanise) /'wumənaiz/
ngoại động từ
làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà
nội động từ
hay đi chơi gái
Xem thêm:
philander
,
womanize
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
womanise
Từ điển WordNet
v.
have amorous affairs; of men;
philander
,
womanize
He has been womanizing for years