Từ điển Anh Việt
"wooer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
wooer
wooer /'wu:ə/
danh từ
anh chàng tán gái
người cầu hôn
Xem thêm:
suitor
,
suer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
wooer
Từ điển WordNet
n.
a man who courts a woman;
suitor
,
suer
a suer for the hand of the princess