Từ điển Anh Việt
"woof"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
woof
woof /wu:f/
danh từ
sợi khổ (của tấm vải)
Xem thêm:
weft
,
filling
,
pick
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
woof
Từ điển WordNet
n.
the yarn woven across the warp yarn in weaving;
weft
,
filling
,
pick
English Synonym and Antonym Dictionary
woofs
ant.:
warp