Từ điển Anh Việt
"word-splitting"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
word-splitting
word-splitting /'wə:d,splitiɳ/
danh từ
lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợi tóc làm tư
Xem thêm:
hairsplitting
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
word-splitting
Từ điển WordNet
n.
making too fine distinctions of little importance;
hairsplitting
they didn't take his hairsplitting seriously