yeasty

yeasty /'ji:sti/
  • tính từ
    • (thuộc) men
      • yeasty taste: vị men
    • có bọt, đầy bọt
      • yeasty sea: biển đầy bọt
    • sôi sục, bồng bột
    • hời hợt, rỗng tuếch
      • yeasty writing: bài viết rỗng tuếch

 có men
 dịch men chiết

yeasty cream
 kem bọt
yeasty cream
 váng sữa bọt

Xem thêm: yeastlike, zestful, zesty, barmy



yeasty

Từ điển WordNet