Từ điển Anh Việt
"yes-man"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
yes-man
yes-man /'jesmæn/
danh từ
(thông tục) người cái gì cũng ừ, người ba phải
Xem thêm:
flunky
,
flunkey
,
stooge
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
yes-man
Từ điển WordNet
n.
a person of unquestioning obedience;
flunky
,
flunkey
,
stooge