yip

yip /jip/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự cãi lại
    • nội động từ
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cãi lại

    Xem thêm: yelp, yelping, yelp, yap



    yip

    Từ điển WordNet

      n.

    • a sharp high-pitched cry (especially by a dog); yelp, yelping

      v.

    • bark in a high-pitched tone; yelp, yap

      the puppies yelped