Từ điển Anh Việt
"youthfulness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
youthfulness
youthfulness /'ju:θfulnis/
danh từ
tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung
Xem thêm:
youth
,
juvenility
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
youthfulness
Từ điển WordNet
n.
the freshness and vitality characteristic of a young person;
youth
,
juvenility