Từ điển Anh Việt
"zero point"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
zero point
điểm không
zero point correction
: hiệu chỉnh điểm không
zero point thermostat
: máy điều nhiệt điểm không
zero point thermostat
: tecmostat điểm không
zero point thermostat
: bộ ổn nhiệt điểm không
không điểm
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
điểm 0
Lĩnh vực:
y học
điểm zêro
actual zero point
số 0 thực của thủy chí
moment zero point
điểm mômen bằng không
zero point energy
năng lượng tại độ 0
điểm gốc
điểm khởi đầu (tọa độ)
điểm không
actual zero point
điểm gốc
o
điểm không
Xem thêm:
zero
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
zero point
Từ điển WordNet
n.
the quantity that registers a reading of zero on a scale;
zero