zing

zing
  • danh từ
    • (từ lóng)
    • tiếng rít (đạn bay...)
    • sức sống; tính sinh động
      • with plenty of zing: đầy nhiệt huyết
  • nội động từ
    • (từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít

Xem thêm: dynamism, pizzazz, pizzaz, oomph



zing

Từ điển WordNet

    n.

  • a brief high-pitched buzzing or humming sound

    the zing of the passing bullet

  • the activeness of an energetic personality; dynamism, pizzazz, pizzaz, oomph