Từ điển Anh Việt
"zing"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
zing
zing
danh từ
(từ lóng)
tiếng rít (đạn bay...)
sức sống; tính sinh động
with plenty of zing
: đầy nhiệt huyết
nội động từ
(từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít
Xem thêm:
dynamism
,
pizzazz
,
pizzaz
,
oomph
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
zing
Từ điển WordNet
n.
a brief high-pitched buzzing or humming sound
the zing of the passing bullet
the activeness of an energetic personality;
dynamism
,
pizzazz
,
pizzaz
,
oomph