Từ điển Đức Việt
"bilder"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bilder
die erotischen Bilder
{erotica} văn học về tình, sách báo khiêu dâm, tranh ảnh khiêu dâm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bilder
Bild (das)
n.
picture, photograph, image produced by photographic means; drawing, painting; image, figure