{federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang
{league} dặm, lý, đồng minh, hội liên đoàn
{sheaf} bó, lượm, thếp
{union} sự hợp nhất, sự kết hợp, liên hiệp, sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp, hiệp hội, sự kết hôn, hôn nhân, nhà tế bần, câu lạc bộ và hội tranh luận, trụ sở của hội tranh luận
pref. federal, of or pertaining to a central government based on a union of statesBund (der)n. bundle, bunch, fascicle, cluster; federation, union, alliance; belt