logen

die Loge
  • {box} hộp, thùng, tráp, bao, chỗ ngồi, lô, phòng nhỏ, ô, chòi, điếm, ghế, tủ sắt, két sắt, ông, quà, lều nhỏ, chỗ trú chân, hộp ống lót, cái tát, cái bạt, cây hoàng dương

lügen (log,gelogen)
  • {to belie} gây một ấn tượng sai lầm, làm cho nhầm, không làm đúng với, không giữ, nói ngược lại, làm trái lai, chứng tỏ là sai, không thực hiện được
  • {to lie (lied,lied)} nói dối, lừa dối, nằm, nằm nghỉ, được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận


logen

Log (das)n. log, journal of a voyage, journal (Nautical)Loge (die)n. loge, "box", booth, enclosed area with seats (in a theatre or opera house)
v. lie, tell an untruthful statement, cheat, tell a lie, tell untruth