ruine

die Ruine
  • {ruin} sự đổ nát, sự suy đồi, sự tiêu tan, sự phá sản, sự thất bại, nguyên nhân phá sản, nguyên nhân đổ nát, số nhiều) tàn tích, cảnh đổ nát, cảnh điêu tàn


ruine

Ruine (die)n. ruin, destruction, downfall, collapse; wreckage, wreck, remains of a wreck