나비

나비3

Phát âm   [나비]

명사 Danh từ

  1. con bướm, bươm bướm

    가는 몸통에 예쁜 무늬가 있는 넓적한 날개를 가지고 있고 긴 대롱으로 꿀을 빨아 먹으며 사는 곤충.

    Loại côn trùng có thân mảnh, cánh rộng có hoa văn đẹp, dùng kim hút mật để sống.

    • 나비 한 마리.
    • 나비가 날아다니다.
    • 나비가 꽃에 앉다.
    • 나비가 훨훨 날다.
    • 나비를 잡다.
    • 나비를 채집하다.
    • 나비 한 마리가 나풀나풀 날아서 사뿐히 꽃에 앉았다.
    • 벌써 여기저기 꽃이 피고 아름다운 나비가 날아다니는 봄이 되었다.
    • 번데기에서 갓 나온 노란색 나비 한 마리가 하늘로 날아오르기 위해 날갯짓을 했다.
    • 가: 엄마, 우리 집 마당에도 나비가 많이 날아들었으면 좋겠어요.
      나: 그럼 꽃을 많이 심자.

Đa truyền thông(1)

  • 나비



나비1

Phát âm   [나비]

명사 Danh từ

  1. bề rộng, khổ rộng

    천이나 종이 등의 너비.

    Chiều rộng của những thứ như vải hay giấy.

    • 나비가 넓다.
    • 나비가 좁다.
    • 나비를 맞추다.
    • 나비를 재다.
    • 나비를 줄이다.
    • 나는 두 천의 나비를 맞추어 서로 연결해서 바느질을 했다.
    • 벽지의 길이와 나비를 재어 보니 방의 도배를 다 하기에는 부족했다.
    • 가: 그 장판지의 나비가 어떻게 되니?
      나: 일 미터 정도 되는 것 같아.


나비2

Phát âm   [나비]

명사 Danh từ

  1. chú mèo

    고양이를 귀엽게 이르거나 부르는 말.

    Cách gọi con mèo với vẻ trìu mến.

    • 나비야! 착하지, 밥 줄 테니까 이리 온.
    • 아이고, 우리 귀여운 나비는 말도 참 잘 듣지.
    • 며칠 전부터 귀여운 나비 한 마리가 마당을 자기 집처럼 드나들며 나를 따른다.
    • 어제 아버지께서 애완동물로 키우라며 작고 귀여운 나비를 선물로 사 주셨다.
    • 우리 집 나비가 어디가 아픈지 며칠 전부터 밥도 안 먹고 계속 엎드려만 있네요.


  • 나비1 [피륙 등의 폭] width
  • ☞ 너비나비2 『動』 {a butterfly} con bướm, (nghĩa bóng) người nhẹ dạ; người thích phù hoa, (thể dục,thể thao) kiểu bơi bướm, (tục ngữ) giết gà dùng dao mổ trâu
    • ㆍ 나비 모양의 butterfly / butterfly-shaped
    • ㆍ 나비처럼 날다 {fly like a butterfly}
    • ㆍ 나비가 꽃을 찾아 날고 있다 {Butterflies are fluttering from flower to flower}
    • ㆍ 나비가 꽃을 찾지 꽃이 나비를 찾는가 Men court women, not women men
  • ▷ 나비 넥타이 a bow (tie)
  • ▷ 나비류 『動』 {butterflies}
  • ▷ 나비잠 a (baby's) way of sleeping with stretched arms
  • ▷ 나비잠 [-簪] a butterfly / butterfly-shaped hairpin
  • ▷ 나비장 『建』 a butterfly (wedge)
  • {a clamp} đống (gạch để nung, đất, rơm...), chất thành đống, xếp thành đống, cái kẹp, bàn kẹp; cái giữ (nói chung), cặp, chặt lại; kẹp chặt lại, giữ chặt lại, (thông tục) (+ down upon) kiểm soát chặt chẽ hơn, (thông tục) (+ down) tăng cường (sự kiểm tra...)
  • ▷ 나비춤 {a butterfly dance}
  • (in a Buddhist dance) dancing in the manner of a flying butterfly
  • 나비3 [고양이] {puss} con mèo, (săn bắn) con thỏ; con hổ, (thông tục) cô gái, con bé, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mặt, cái mồm, cái mõm
  • {tabby} (động vật học) mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat), (động vật học) bướm tabi ((cũng) tabby moth), vải có vân sóng, (nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm, cán (vải) cho nổi vân sóng
  • {kitty} nhuây khót vốn chung; vốn góp (đánh bài, hoặc làm việc gì...)


나비

나비1 [피륙 등의 폭] width <of cloth>. ☞ 너비나비2 『動』 a butterfly.
~ 모양의 butterfly / butterfly-shaped.
~처럼 날다 fly like a butterfly.
~가 꽃을 찾아 날고 있다 Butterflies are fluttering from flower to flower.
~가 꽃을 찾지 꽃이 ~를 찾는가 Men court women, not women men.▷ 나비 넥타이 a bow (tie).▷ 나비류 『動』 butterflies.▷ 나비잠 a (baby's) way of sleeping with stretched arms.▷ 나비잠 [-簪] a butterfly / butterfly-shaped hairpin.▷ 나비장 『建』 a butterfly (wedge); a clamp.▷ 나비춤 a butterfly dance; (in a Buddhist dance) dancing in the manner of a flying butterfly.나비3 [고양이] puss; tabby; kitty.

n. butterfly