
Phát âm [따드타다]
Ứng dụng 〔따듯한[따드탄], 따듯하여[따드타여](따듯해[따드태]), 따듯하니[따드타니], 따듯합니다[따드탐니다]〕
1.ấm áp
1. 아주 덥지 않고 기분 좋은 정도로 온도가 알맞게 높다.
Nhiệt độ cao vừa phải ở mức không quá nóng và tâm trạng thoải mái.
2.ấm áp, thân tình, thoải mái, bình yên
2. 마음, 감정, 태도, 분위기 등이 정답고 편안하다.
Tấm lòng, tình cảm, thái độ, bầu không khí... tình cảm và thoải mái.