(re)

명사 Danh từ

  1. nốt rê

    서양 음악에서, 장음계의 둘째 음의 계이름.

    Tên nốt nhạc thứ hai của âm giai trưởng, trong âm nhạc phương Tây.

    • 음.
    • 도와 .
    • 를 치다.
    • 지수는 피아노 건반에서 솔, 시, 를 동시에 눌러 화음을 냈다.



n. re, second tone of the diatonic scale (Music)