
1.không thuần khiết, không sạch sẽ
1. 물질 등이 순수하지 않다.
Vật chất... không thuần khiết.
2.không trong sáng
2. 딴 속셈이 있어 순수하거나 참되지 못하다.
Có toan tính khác nên không được thuần khiết hay thành thật.
1.không nhã nhặn, không lễ phép
1. 공손하지 않다.
Không cung kính, từ tốn.
2.không thuận lợi, không suôn sẻ
2. 예정대로 진행되지 않거나 순조롭지 못하다.
Không tiến hành được như dự định hay không được thuận lợi.