
Phát âm [삐뚜러지다]
Ứng dụng 〔삐뚤어지어[삐뚜러지어/삐뚜러지여](삐뚤어져[삐뚜러저]), 삐뚤어지니[삐뚜러지니]〕
1.bị lệch, bị xiên, bị chéo
1. 모양이나 방향, 위치가 곧거나 바르지 않고 한쪽으로 기울어지거나 쏠리다.
Bộ dạng, phương hướng hay vị trí... không thẳng hoặc ngay ngắn mà bị nghiêng hoặc dồn về một phía.
2.bị lệch lạc
2. 생각이나 행동이 옳거나 바람직하지 않고 못되어지다.
Suy nghĩ hay hành động không đúng đắn hay không đúng đắn mà sai lệch.