
1.yêu
1. 상대에게 성적으로 매력을 느껴 열렬히 좋아하다.
Cảm nhận sức hấp dẫn về tình dục và thích đối tượng một cách mãnh liệt.
2.yêu thương
2. 아끼고 소중히 여겨 정성을 다해 위하다.
Yêu quý, trân trọng và hết sức chân thành.
3.yêu thương, thương
3. 남을 돕고 이해하려고 하다.
Muốn giúp đỡ và hiểu người khác.
4.yêu thích, yêu chuộng
4. 무엇을 매우 좋아하거나 즐기다.
Rất thích hoặc thường hay làm cái gì đó một cách thích thú.