Phát âm [상시]
Từ phái sinh 상시적
1.luôn luôn, lúc nào cũng
1. 일상적으로 늘.
Liên tục một cách thường nhật.
2.thường lệ
2. 특별한 일이 없는 보통 때.
Lúc bình thường không có việc gì đặc biệt.