
Từ phái sinh 서비스하다
1.dịch vụ
1. 제품을 직접 만들어 내는 것이 아닌, 판매, 관광, 금융, 의료 등의 활동.
Hoạt động không trực tiếp tạo ra sản phẩm như bán hàng, du lịch, tài chính, y tế...
2.sự phục vụ
2. 다른 사람의 기분이 좋아지도록 친절하고 정성스럽게 대함.
Sự đối xử chân tình và tử tế làm cho tâm trạng người khác tốt lên.
3.khuyến mại, khuyến mãi, tặng kèm
3. 물건을 파는 사람이 사는 사람을 기분 좋게 하려고 물건값을 싸게 해 주거나 공짜로 더 줌.
Việc người bán hàng bán giá rẻ hoặc cho thêm miễn phí để làm vui lòng người mua.
4.sự giao bóng, sự phát bóng, cú giao bóng
4. 탁구, 배구, 테니스 등의 운동 경기에서, 공격하는 쪽이 상대편 쪽으로 공을 쳐 넣는 일. 또는 그 공.
Việc phía tấn công đánh bóng về phía đối phương trong các trận đấu thể thao như bóng bàn, bóng chuyền, quần vợt... Hoặc quả bóng đó.